ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kênh truyền hình" (1件)
kênh truyền hình
日本語
名テレビ局
Kênh truyền hình này nổi tiếng.
このテレビ局は有名だ。
類語検索結果 "kênh truyền hình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kênh truyền hình" (1件)
Kênh truyền hình này nổi tiếng.
このテレビ局は有名だ。
